元となった例文
She attended the party wearing a qipao.
中国語(簡体字)の翻訳
她穿着旗袍出席了派对。
中国語(繁体字)の翻訳
她穿著旗袍出席了派對。
韓国語訳
그녀는 차이나드레스를 입고 파티에 참석했다.
インドネシア語訳
Dia menghadiri pesta mengenakan cheongsam.
ベトナム語訳
Cô ấy mặc áo sườn xám đi dự tiệc.
タガログ語訳
Nagsuot siya ng cheongsam at dumalo sa isang party.