元となった例文
This tin toy is old, but it still works.
中国語(簡体字)の翻訳
这个铁叶的玩具虽然旧了,但仍然能用。
中国語(繁体字)の翻訳
這個鐵葉玩具雖然舊了,但仍然可以使用。
韓国語訳
이 철엽 장난감은 오래됐지만 아직 작동합니다.
ベトナム語訳
Cái đồ chơi bằng sắt này đã cũ nhưng vẫn còn hoạt động.
タガログ語訳
Luma na ang laruan na ito na gawa sa bakal na dahon, ngunit gumagana pa rin.