元となった例文
His greed for money led to his downfall.
中国語(簡体字)の翻訳
他对金钱的贪欲招致了他的毁灭。
中国語(繁体字)の翻訳
他對金錢的貪婪導致了他的毀滅。
韓国語訳
그의 돈에 대한 탐욕이 그의 파멸을 초래했다.
ベトナム語訳
Lòng tham về tiền bạc của anh ta đã dẫn đến sự diệt vong của anh ta.
タガログ語訳
Ang kanyang kasakiman sa pera ang nagdulot ng kanyang kapahamakan.