元となった例文
He moved the rock with brute strength.
中国語(簡体字)の翻訳
他用蛮力把那块岩石移开。
中国語(繁体字)の翻訳
他用蠻力把那塊岩石移動了。
韓国語訳
그는 맨힘으로 그 바위를 움직였다.
インドネシア語訳
Dia memindahkan batu itu dengan kekuatan luar biasa.
ベトナム語訳
Anh ta đã dùng sức mạnh phi thường để di chuyển tảng đá đó.
タガログ語訳
Inilipat niya ang batong iyon gamit ang kanyang puro lakas.