A new departure awaits tomorrow.
中国語(簡体字)の翻訳
明天,新的旅程在等着。
中国語(繁体字)の翻訳
明天,新的旅程在等著。
韓国語訳
내일 새로운 출발이 기다리고 있습니다.
インドネシア語訳
Besok, sebuah perjalanan baru menantimu.
ベトナム語訳
Ngày mai, một khởi đầu mới đang chờ đợi.
タガログ語訳
Bukas, may naghihintay na bagong paglalakbay.