元となった例文
The condor is a species of New World vulture.
中国語(簡体字)の翻訳
秃鹫是新世界秃鹰的一种。
中国語(繁体字)の翻訳
禿鷲是新世界禿鷲的一種。
韓国語訳
콘도르는 신세계 대머리수리의 한 종류입니다.
インドネシア語訳
Kondor adalah salah satu jenis burung bangkai Dunia Baru.
ベトナム語訳
Condor là một loài kền kền thuộc Tân Thế Giới.
タガログ語訳
Ang kondor ay isang uri ng buwitre mula sa Bagong Mundo.