This ring is made of pure gold.
中国語(簡体字)の翻訳
这枚戒指由纯金制成。
中国語(繁体字)の翻訳
這枚戒指是純金製成的。
韓国語訳
이 반지는 순금으로 만들어졌습니다.
インドネシア語訳
Cincin ini terbuat dari emas murni.
ベトナム語訳
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng nguyên chất.
タガログ語訳
Ang singsing na ito ay gawa sa purong ginto.