最終更新日:2024/06/26

This ring is made of pure gold.

正解を見る

この指輪は純金でできています。

編集履歴(0)
元となった例文

This ring is made of pure gold.

中国語(簡体字)の翻訳

这枚戒指由纯金制成。

中国語(繁体字)の翻訳

這枚戒指是純金製成的。

韓国語訳

이 반지는 순금으로 만들어졌습니다.

インドネシア語訳

Cincin ini terbuat dari emas murni.

ベトナム語訳

Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng nguyên chất.

タガログ語訳

Ang singsing na ito ay gawa sa purong ginto.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★