元となった例文
The washing machine has broken, so I need to buy a new one.
中国語(簡体字)の翻訳
洗衣机坏了,所以需要买一台新的。
中国語(繁体字)の翻訳
洗衣機壞掉了,所以需要買一台新的。
韓国語訳
세탁기가 고장 나서 새 것을 사야 합니다.
インドネシア語訳
Mesin cuci rusak, jadi saya perlu membeli yang baru.
ベトナム語訳
Máy giặt bị hỏng nên tôi cần mua một cái mới.
タガログ語訳
Nasira ang washing machine, kaya kailangan kong bumili ng bago.