元となった例文
His hobby is collecting Japanese currency.
中国語(簡体字)の翻訳
他喜欢收集本国货币。
中国語(繁体字)の翻訳
他的興趣是收藏本國貨幣。
韓国語訳
그는 자국 통화를 수집하는 것이 취미입니다.
インドネシア語訳
Hobinya mengumpulkan mata uang nasional.
ベトナム語訳
Anh ấy có sở thích sưu tập tiền tệ trong nước.
タガログ語訳
Hilig niyang mangolekta ng pambansang pera.