元となった例文
Above all, I like his smile the most.
中国語(簡体字)の翻訳
其中我最喜欢他的笑容。
中国語(繁体字)の翻訳
其中,我最喜歡他的笑容。
韓国語訳
그중에서도 그의 미소가 가장 좋아요.
インドネシア語訳
Di antara semuanya, aku paling suka senyumnya.
ベトナム語訳
Trong số đó, tôi thích nụ cười của anh ấy nhất.
タガログ語訳
Higit sa lahat, gusto ko ang kanyang ngiti.