最終更新日:2024/06/26

He has experience in a war campaign when he was young.

正解を見る

彼は若い頃、従軍経験があります。

編集履歴(0)
元となった例文

He has experience in a war campaign when he was young.

中国語(簡体字)の翻訳

他年轻时有从军的经历。

中国語(繁体字)の翻訳

他年輕時有從軍經驗。

韓国語訳

그는 젊었을 때 군복무를 한 경험이 있습니다.

ベトナム語訳

Anh ấy từng phục vụ trong quân đội khi còn trẻ.

タガログ語訳

Naglingkod siya sa militar noong siya'y bata pa.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★