最終更新日:2024/06/26

I began to see his true nature.

正解を見る

彼の底意地が見えてきた。

編集履歴(0)
元となった例文

I began to see his true nature.

中国語(簡体字)の翻訳

他的真实意图开始显露出来了。

中国語(繁体字)の翻訳

我開始看出他的卑鄙本性了。

韓国語訳

그의 비열한 속셈이 드러나기 시작했다.

インドネシア語訳

Sifat aslinya mulai terlihat.

ベトナム語訳

Tôi bắt đầu thấy rõ bản chất xấu xa của anh ta.

タガログ語訳

Lumilitaw na ang kanyang masamang loob.

このボタンはなに?

Sentence quizzes to help you learn to speak

編集履歴(0)

ログイン / 新規登録

 

アプリをダウンロード!
DiQt

DiQt(ディクト)

無料

★★★★★★★★★★