元となった例文
He compiled the history into a book.
中国語(簡体字)の翻訳
他研究占术,并将其历史整理成书。
中国語(繁体字)の翻訳
他從事占術,並將其歷史編成一本書。
韓国語訳
그는 점술을 하여 그 역사를 책으로 정리했다.
ベトナム語訳
Ông ấy đã biên soạn và tổng hợp lịch sử đó thành một cuốn sách.
タガログ語訳
Nagpraktis siya ng panghuhula at itinipon niya ang kasaysayan nito sa isang libro.