元となった例文
I don't have enough money in my bank account.
中国語(簡体字)の翻訳
我的银行账户里没有足够的钱。
中国語(繁体字)の翻訳
我的銀行帳戶裡沒有足夠的錢。
韓国語訳
제 은행 계좌에 충분한 돈이 없습니다.
インドネシア語訳
Rekening bank saya tidak memiliki cukup uang.
ベトナム語訳
Tài khoản ngân hàng của tôi không có đủ tiền.
タガログ語訳
Wala akong sapat na pera sa aking bank account.