元となった例文
A is the first letter of the Latin alphabet.
中国語(簡体字)の翻訳
字母A是拉丁字母表的第一个字母。
中国語(繁体字)の翻訳
A 是拉丁字母的第一個字母。
韓国語訳
에이는 라틴 문자의 첫 번째 글자입니다.
インドネシア語訳
A adalah huruf pertama dari alfabet Latin.
ベトナム語訳
Chữ A là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Latinh.
タガログ語訳
Ang A ang unang titik ng alpabetong Latin.