彼は私たちの財産の受託者です。
He is the trustee of our property.
他是我们财产的受托人。
他是我們財產的受託人。
그는 우리 재산의 수탁자입니다.
Dia adalah wali amanat atas harta kami.
Anh ấy là người được ủy thác tài sản của chúng tôi.
Siya ang tagapangasiwa ng aming ari-arian.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★