I don't have time to talk on the phone with him.
中国語(簡体字)の翻訳
没有时间和他通电话。
中国語(繁体字)の翻訳
沒有時間和他通話。
韓国語訳
그와 통화할 시간이 없다.
インドネシア語訳
Saya tidak punya waktu untuk menelepon dia.
ベトナム語訳
Tôi không có thời gian gọi điện cho anh ấy.
タガログ語訳
Wala akong oras para tumawag sa kanya.