元となった例文
His speech boosted the team's morale.
中国語(簡体字)の翻訳
他的演讲提高了团队的士气。
中国語(繁体字)の翻訳
他的演講提高了團隊的士氣。
韓国語訳
그의 연설은 팀의 사기를 높였다.
インドネシア語訳
Pidatonya meningkatkan semangat tim.
ベトナム語訳
Bài phát biểu của anh ấy đã nâng cao tinh thần của đội.
タガログ語訳
Pinalakas ng kanyang talumpati ang moral ng koponan.