元となった例文
He tends to be shy in front of new people.
中国語(簡体字)の翻訳
他在新认识的人面前往往会害羞。
中国語(繁体字)の翻訳
他在面對新認識的人時常常會害羞。
韓国語訳
그는 새로운 사람들 앞에서 수줍어하는 경향이 있습니다.
インドネシア語訳
Dia cenderung malu di depan orang-orang baru.
ベトナム語訳
Anh ấy có xu hướng ngại ngùng trước những người mới.
タガログ語訳
May tendensiyang mahiya siya sa harap ng mga bagong tao.