元となった例文
This building was constructed centuries ago.
中国語(簡体字)の翻訳
这座建筑建造于数百年前。
中国語(繁体字)の翻訳
這座建築物是幾個世紀前建造的。
韓国語訳
이 건물은 수세기 전에 지어졌습니다.
インドネシア語訳
Bangunan ini dibangun berabad-abad yang lalu.
ベトナム語訳
Công trình này được xây dựng cách đây nhiều thế kỷ.
タガログ語訳
Ang gusaling ito ay itinayo maraming siglo na ang nakalipas.