元となった例文
His novel is a testament to his accomplishment.
中国語(簡体字)の翻訳
他的小说是他功绩的证明。
中国語(繁体字)の翻訳
他的小說是他成就的證明。
韓国語訳
그의 소설은 그의 업적의 증거다.
インドネシア語訳
Novelnya adalah bukti prestasinya.
ベトナム語訳
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy là minh chứng cho thành tựu của anh ấy.
タガログ語訳
Ang kanyang nobela ay patunay ng kanyang mga nagawa.