元となった例文
He bends down to the ground to look for something.
中国語(簡体字)の翻訳
他趴在地上寻找某样东西。
中国語(繁体字)の翻訳
他為了找東西趴在地上。
韓国語訳
그는 무언가를 찾기 위해 땅에 엎드린다.
インドネシア語訳
Dia berbaring di tanah sambil mencari sesuatu.
ベトナム語訳
Anh ấy nằm sấp xuống đất tìm thứ gì đó.
タガログ語訳
Nakadapa siya sa lupa habang naghahanap ng isang bagay.