I am reading a book while drinking tea.
中国語(簡体字)の翻訳
一边喝茶,一边看书。
中国語(繁体字)の翻訳
我一邊喝茶一邊看書。
韓国語訳
차를 마시면서 책을 읽고 있습니다.
インドネシア語訳
Sambil minum teh, saya sedang membaca buku.
ベトナム語訳
Tôi đang vừa uống trà vừa đọc sách.
タガログ語訳
Umiinom ako ng tsaa habang nagbabasa ng libro.