元となった例文
I doubt whether what he is saying is the truth or not.
中国語(簡体字)の翻訳
我怀疑他所说的是否属实。
中国語(繁体字)の翻訳
我懷疑他所說的是否屬實。
韓国語訳
그가 말하는 것이 진실인지 의심하고 있습니다.
インドネシア語訳
Saya meragukan apakah yang dia katakan itu benar.
ベトナム語訳
Tôi nghi ngờ liệu những gì anh ấy nói có phải là sự thật hay không.
タガログ語訳
Pinagdududahan ko kung totoo ang sinasabi niya.