元となった例文
That event changed the way we think a little.
中国語(簡体字)の翻訳
那件事稍微改变了我们的想法。
中国語(繁体字)の翻訳
那件事稍微改變了我們的想法。
韓国語訳
그 사건은 우리의 생각을 조금 바꿨다.
インドネシア語訳
Peristiwa itu sedikit mengubah cara berpikir kami.
ベトナム語訳
Sự việc đó đã làm thay đổi một chút cách nghĩ của chúng tôi.
タガログ語訳
Ang pangyayaring iyon ay bahagyang nagbago ng aming pag-iisip.