元となった例文
He is known as the founder of that religion.
中国語(簡体字)の翻訳
他被视为该宗教的创始人。
中国語(繁体字)の翻訳
他被稱為該宗教的祖師。
韓国語訳
그는 그 종교의 창시자로 알려져 있습니다.
インドネシア語訳
Dia dikenal sebagai pendiri agama itu.
ベトナム語訳
Ông ấy được biết đến như là người sáng lập tôn giáo đó.
タガログ語訳
Kilala siya bilang tagapagtatag ng relihiyong iyon.