元となった例文
This building is equipped with the latest firewall.
中国語(簡体字)の翻訳
这座大楼配备了最新的防火墙。
中国語(繁体字)の翻訳
這棟大樓配備了最新的防火牆。
韓国語訳
이 건물은 최신의 방화벽을 갖추고 있습니다.
インドネシア語訳
Gedung ini dilengkapi dengan dinding tahan api terbaru.
ベトナム語訳
Tòa nhà này được trang bị tường chống cháy hiện đại nhất.
タガログ語訳
Ang gusali na ito ay may mga pinakabagong pader na panlaban sa apoy.