元となった例文
This building is the oldest wooden structure in existence.
中国語(簡体字)の翻訳
这座建筑是现存最古老的木造建筑。
中国語(繁体字)の翻訳
這座建築是現存最古老的木造建築物。
韓国語訳
이 건물은 현존하는 가장 오래된 목조 건축물입니다.
インドネシア語訳
Bangunan ini adalah bangunan kayu tertua yang masih ada.
ベトナム語訳
Tòa nhà này là công trình kiến trúc gỗ cổ nhất còn tồn tại.
タガログ語訳
Ang gusaling ito ang pinakamatandang natitirang kahoy na gusali.