元となった例文
The teachings of the World-Honored One changed my life.
中国語(簡体字)の翻訳
世尊的教诲改变了我的人生。
中国語(繁体字)の翻訳
世尊的教導改變了我的人生。
韓国語訳
세존의 가르침은 제 인생을 바꿨습니다.
インドネシア語訳
Ajaran Sang Buddha telah mengubah hidup saya.
ベトナム語訳
Lời dạy của Đức Thế Tôn đã thay đổi cuộc đời tôi.
タガログ語訳
Ang mga turo ng Buddha ay nagbago ng aking buhay.