元となった例文
The trailing edge of this airplane has a very unique shape.
中国語(簡体字)の翻訳
这架飞机的后缘形状非常独特。
中国語(繁体字)の翻訳
這架飛機的後緣形狀非常獨特。
韓国語訳
이 비행기의 후연은 매우 독특한 형태를 하고 있습니다.
インドネシア語訳
Tepi belakang pesawat ini memiliki bentuk yang sangat unik.
ベトナム語訳
Bờ sau của chiếc máy bay này có hình dạng rất độc đáo.
タガログ語訳
Ang hulihang gilid ng eroplano na ito ay may napaka-natatanging hugis.