元となった例文
There are many old remains in this town.
中国語(簡体字)の翻訳
这个小镇有许多古老的废墟。
中国語(繁体字)の翻訳
這個城鎮有很多古老的廢墟。
韓国語訳
이 마을에는 오래된 폐허가 많이 있습니다.
インドネシア語訳
Di kota ini terdapat banyak bangunan tua yang terbengkalai.
ベトナム語訳
Trong thị trấn này có nhiều tòa nhà bỏ hoang.
タガログ語訳
Mayroong maraming lumang abandonadong gusali sa bayan na ito.