元となった例文
The police rushed into the criminal's hideout.
中国語(簡体字)の翻訳
警方突入了犯人的藏身处。
中国語(繁体字)の翻訳
警方闖入了犯人的藏身處。
韓国語訳
경찰은 범인의 은신처에 돌입했다.
インドネシア語訳
Polisi menyerbu tempat persembunyian pelaku.
ベトナム語訳
Cảnh sát đã đột nhập vào nơi ẩn náu của thủ phạm.
タガログ語訳
Sinalakay ng pulisya ang taguan ng salarin.