元となった例文
I asked the shop clerk about the price of that watch.
中国語(簡体字)の翻訳
我问了店员那块手表的价格。
中国語(繁体字)の翻訳
我問了店員那只手錶的價格。
韓国語訳
점원에게 그 시계의 가격을 물어봤습니다.
インドネシア語訳
Saya menanyakan harga jam itu kepada pegawai toko.
ベトナム語訳
Tôi đã hỏi nhân viên cửa hàng về giá của chiếc đồng hồ đó.
タガログ語訳
Tinanong ko sa tindero ang presyo ng relo na iyon.