元となった例文
This research served as actual proof of the theory.
中国語(簡体字)の翻訳
这项研究证明了该理论。
中国語(繁体字)の翻訳
這項研究成為了該理論的實證。
韓国語訳
이 연구는 그 이론을 입증했습니다.
インドネシア語訳
Penelitian ini menjadi bukti bagi teori tersebut.
ベトナム語訳
Nghiên cứu này đã trở thành minh chứng cho lý thuyết đó.
タガログ語訳
Ang pag-aaral na ito ay naging patunay sa teoryang iyon.