元となった例文
I installed a new cabinet in the living room.
中国語(簡体字)の翻訳
我在客厅里安装了一个新的橱柜。
中国語(繁体字)の翻訳
我在客廳安裝了新的櫥櫃。
韓国語訳
새로운 캐비닛을 거실에 설치했습니다.
インドネシア語訳
Saya memasang lemari baru di ruang tamu.
ベトナム語訳
Tôi đã lắp đặt tủ mới trong phòng khách.
タガログ語訳
Naglagay ako ng bagong kabinet sa sala.