店の前に人が並ぶ。
People queue up in front of the store.
店门前有人排队。
店門口有人排隊。
가게 앞에 사람들이 줄지어 서 있다.
Orang-orang mengantri di depan toko.
Người ta xếp hàng trước cửa hàng.
Nakapila ang mga tao sa harap ng tindahan.
アカウントを持っていませんか? 新規登録
アカウントを持っていますか? ログイン
DiQt(ディクト)
無料
★★★★★★★★★★