元となった例文
Doing sit-ups every morning is my daily routine.
中国語(簡体字)の翻訳
每天早上做仰卧起坐是我的日常。
中国語(繁体字)の翻訳
每天早上做仰臥起坐是我的日課。
韓国語訳
매일 아침 윗몸 일으키기를 하는 것이 제 일과입니다.
インドネシア語訳
Setiap pagi, saya rutin melakukan sit-up.
ベトナム語訳
Mỗi sáng, tập cơ bụng là thói quen hàng ngày của tôi.
タガログ語訳
Tuwing umaga, bahagi ng aking araw-araw na gawain ang paggawa ng mga sit-up.