最終更新日:2024/06/24
His tone of voice is very calm, and it's comfortable to listen to.
正解を見る
彼の声調はとても穏やかで、聞いていて心地よい。
編集履歴(0)
元となった例文
His tone of voice is very calm, and it's comfortable to listen to.
中国語(簡体字)の翻訳
他的声调非常温和,听着很舒服。
中国語(繁体字)の翻訳
他的語調非常溫和,聽起來令人感到舒適。
韓国語訳
그의 어조는 매우 온화해서 듣기 편안하다.
インドネシア語訳
Nada suaranya sangat tenang dan enak didengar.
ベトナム語訳
Giọng nói của anh ấy rất êm dịu, nghe rất dễ chịu.
タガログ語訳
Ang tono ng kanyang boses ay napakakalma at kaaya-ayang pakinggan.