元となった例文
The beautiful song of the lark enveloped the morning tranquility.
中国語(簡体字)の翻訳
云雀美丽的歌声笼罩了清晨的宁静。
中国語(繁体字)の翻訳
雲雀美麗的歌聲籠罩了清晨的寧靜。
韓国語訳
종달새의 아름다운 노랫소리가 아침의 고요함을 감싸 안았다.
インドネシア語訳
Nyanyian indah burung lark menyelimuti keheningan pagi.
ベトナム語訳
Tiếng hót đẹp của chim chiền chiện đã bao trùm lấy sự tĩnh lặng của buổi sáng.
タガログ語訳
Ang magandang huni ng skylark ay bumalot sa katahimikan ng umaga.