元となった例文
The princess had a golden crown on her head.
中国語(簡体字)の翻訳
公主头上戴着一顶金色的王冠。
中国語(繁体字)の翻訳
公主頭上戴著金色的皇冠。
韓国語訳
공주는 금빛 왕관을 머리에 얹고 있었습니다.
インドネシア語訳
Putri itu mengenakan mahkota emas di kepalanya.
ベトナム語訳
Công chúa đội một chiếc vương miện màu vàng trên đầu.
タガログ語訳
Ang prinsesa ay may gintong korona sa kanyang ulo.