元となった例文
This machine has a function to even out the current.
中国語(簡体字)の翻訳
这台机器具有稳定电流的功能。
中国語(繁体字)の翻訳
這台機器具有穩定電流的功能。
韓国語訳
이 기계는 전류를 안정시키는 기능이 있습니다.
インドネシア語訳
Mesin ini memiliki fungsi untuk menstabilkan arus.
ベトナム語訳
Máy này có chức năng ổn định dòng điện.
タガログ語訳
Ang makinang ito ay may kakayahang magpatatag ng daloy ng kuryente.