元となった例文
His change of heart changed the entire team's atmosphere.
中国語(簡体字)の翻訳
他一改往日的态度,改变了整个团队的氛围。
中国語(繁体字)の翻訳
他的重新振作改變了整個團隊的氛圍。
韓国語訳
그의 새 각오는 팀 전체의 분위기를 바꿨다.
インドネシア語訳
Semangat barunya mengubah suasana seluruh tim.
ベトナム語訳
Sự khởi đầu mới của anh ấy đã thay đổi bầu không khí toàn đội.
タガログ語訳
Binago ng kanyang bagong simula ang buong atmospera ng koponan.