元となった例文
He is a member of a major faction of the political party.
中国語(簡体字)の翻訳
他是该政党主要派系的一员。
中国語(繁体字)の翻訳
他是該政黨主要派系的一員。
韓国語訳
그는 그 정당의 주요 계파의 일원입니다.
インドネシア語訳
Dia adalah anggota salah satu faksi utama partai itu.
ベトナム語訳
Anh ấy là một thành viên của một trong những phái chủ yếu của đảng đó.
タガログ語訳
Siya ay miyembro ng pangunahing sangay ng partidong iyon.