元となった例文
He is studying the ancient Chinese poison, Chin.
中国語(簡体字)の翻訳
他在研究古代中国的一种名为“ちん”的毒药。
中国語(繁体字)の翻訳
他正在研究古代中國的毒藥「ちん」。
韓国語訳
그는 고대 중국의 독 '친'을 연구하고 있습니다.
インドネシア語訳
Dia sedang meneliti 'chin', racun dari Tiongkok kuno.
ベトナム語訳
Anh ấy đang nghiên cứu chất độc cổ đại của Trung Quốc có tên là "ちん".
タガログ語訳
Pinag-aaralan niya ang 'chin,' isang lason mula sa sinaunang Tsina.