元となった例文
I like to spend my free time reading.
中国語(簡体字)の翻訳
我喜欢在闲暇时读书。
中国語(繁体字)の翻訳
我喜歡用閱讀度過閒暇時間。
韓国語訳
한가한 시간을 독서로 보내는 것을 좋아합니다.
インドネシア語訳
Saya suka menghabiskan waktu luang dengan membaca.
ベトナム語訳
Tôi thích dành thời gian rảnh để đọc sách.
タガログ語訳
Gusto kong gugulin ang aking libreng oras sa pagbabasa.