元となった例文
This bag has good quality for its price.
中国語(簡体字)の翻訳
这款包以其价格来说质量很好。
中国語(繁体字)の翻訳
這個包以價格來說品質不錯。
韓国語訳
이 가방은 가격에 비해 품질이 좋다.
インドネシア語訳
Tas ini kualitasnya bagus untuk harganya.
ベトナム語訳
Chiếc túi này có chất lượng tốt so với giá.
タガログ語訳
Maganda ang kalidad ng bag na ito para sa presyo.