He wrote a chronicle of the war.
中国語(簡体字)の翻訳
他写了那场战争的记述。
中国語(繁体字)の翻訳
他寫下了那場戰爭的記錄。
韓国語訳
그는 그 전쟁의 기록을 썼다.
インドネシア語訳
Dia menulis catatan tentang perang itu.
ベトナム語訳
Anh ấy đã viết ghi chép về cuộc chiến đó.
タガログ語訳
Sinulat niya ang tala tungkol sa digmaan na iyon.