元となった例文
She cut the cloth to make a new dress.
中国語(簡体字)の翻訳
她裁剪布料做了一件新连衣裙。
中国語(繁体字)の翻訳
她裁剪布料,做了一件新洋裝。
韓国語訳
그녀는 천을 잘라 새 드레스를 만들었다.
インドネシア語訳
Dia memotong kain dan membuat gaun baru.
ベトナム語訳
Cô ấy đã cắt vải và may một chiếc váy mới.
タガログ語訳
Pinutol niya ang tela at gumawa ng bagong damit.