元となった例文
This cake uses plenty of condensed milk.
中国語(簡体字)の翻訳
这款蛋糕大量使用了苏。
中国語(繁体字)の翻訳
這個蛋糕裡大量使用了蘇。
韓国語訳
이 케이크에는 소(蘇)를 듬뿍 사용했습니다.
インドネシア語訳
Kue ini menggunakan banyak '蘇'.
ベトナム語訳
Chiếc bánh này sử dụng rất nhiều '蘇' (một sản phẩm làm từ sữa).
タガログ語訳
Ginamit nang marami ang “so” (蘇) sa cake na ito.