元となった例文
The scent of this Japanese cypress is very calming.
中国語(簡体字)の翻訳
这桧木的香味让人感到非常宁静。
中国語(繁体字)の翻訳
這檜木的香氣讓人感到非常放鬆。
韓国語訳
이 히노키 향이 정말 마음을 편안하게 해준다.
インドネシア語訳
Aroma hinoki ini sangat menenangkan.
ベトナム語訳
Mùi hương của gỗ hinoki này khiến tôi rất thư thái.
タガログ語訳
Nakakapanatag talaga ang amoy ng hinoki na ito.